




Mặt ca lăng lớn, thiết kế mới mang đến dáng vẻ đầy cá tính, hiện đại đậm chất Ford.
Kết hợp với dải đèn LED ban ngày tạo nên tổng thể hiện đại và hiệu quả chiếu sáng tối ưu.
Camera 2 megapixel thu hình ảnh phía sau xe và truyền video trực tiếp lên gương chiếu hậu kỹ thuật số.
Cụm đèn hậu với dải đèn LED tạo thành điểm nhấn cho phần đuôi xe thu hút mọi ánh nhìn.
Mở ra cả thế giới và trải nghiệm cuộc sống, khiến cho hành trình trở nên thú vị cho mọi thành viên trên xe
Không gian bên trong xe thoải mái, tiện nghi với điểm nhấn đèn trang trí nội thất đa sắc màu và ghế da cao cấp.
| Hệ thống phanh | Bánh xe - --- |
|---|---|
| Cỡ lốp - --- | |
| Phanh trước - --- | |
| Phanh sau - --- | |
| Hệ thống treo | Hệ thống treo trước - --- |
| Hệ thống treo sau - --- | |
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - 2726 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) - 4630 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 1935 | |
| Số chỗ ngồi - 1706 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - 190 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - 7.03 |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - 8.62 | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - 6.12 | |
| Trang thiết bị an toàn | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - --- |
| Camera lùi - --- | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - --- | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - --- | |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - --- | |
| Hệ thống Chống trộm - --- | |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - --- | |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - --- | |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - --- | |
| Túi khí bên - --- | |
| Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - --- | |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - --- | |
| Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - --- | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình - --- | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống lật xe - --- | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - --- | |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống trượt - --- | |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa - --- | |
| Trang thiết bị bên trong xe | Gương chiếu hậu trong - --- |
| Tay lái - --- | |
| Vật liệu ghế - --- | |
| Khởi động bằng nút bấm - --- | |
| Chìa khóa thông minh - --- | |
| Điều hoà nhiệt độ - --- | |
| Ghế lái trước - --- | |
| Ghế sau - --- | |
| Hệ thống âm thanh - --- | |
| Màn hình giải trí - --- | |
| Bản đồ dẫn đường - --- | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái - --- | |
| Cửa kính điều khiển điện - --- | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - --- | |
| Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - --- | |
| Trang thiết bị ngoại thất | Gạt mưa tự động - --- |
| Gương chiếu hậu bên ngoài - --- | |
| Đèn sương mù - --- | |
| Đèn phía trước - --- | |
| Đèn chạy ban ngày - --- | |
| Bậc lên xuống - --- | |
| Cửa sổ trời điều khiển điện - --- | |
| Kính tối màu - --- | |
| Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - --- | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 160 Ps (118 kW)/5400 - 5700 rpm |
| Dung tích xi lanh (cc) - 1490 | |
| Hộp số - Số tự động 7 cấp | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 248Nm/1500 - 3500 | |
| Trợ lực lái - Trợ lực lái điện / EPAS | |
| Động cơ - Xăng 1.5 L EcoBoost tăng áp 14/1.5L GTDi, I4 Phun xăng trực tiếp | |
| Khóa vi sai cầu sau - Không | |
| Hệ thống truyền động - Có | |
| Gài cầu điện - Không | |
| Hệ thống ga tự đông - Có | |
| Thông tin chung | Hộp số - Tự động 7 cấp |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 160 Ps (118 kW)/5400 - 5700 rpm | |
| Động cơ - Xăng 1.5 L EcoBoost tăng áp 14/1.5L GTDi, I4 Phun xăng trực tiếp | |
| Số chỗ ngồi - 5 | |
| Hệ thống truyền động - 1 cầu |