







| Hệ thống phanh | Bánh xe - --- |
|---|---|
| Cỡ lốp - --- | |
| Phanh trước - --- | |
| Phanh sau - --- | |
| Hệ thống treo | Hệ thống treo trước - --- |
| Hệ thống treo sau - --- | |
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) - 2726 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) - 4630 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 1935 | |
| Số chỗ ngồi - 1706 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) - 190 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - 7.03 |
| Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - 8.62 | |
| Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - 6.12 | |
| Trang thiết bị an toàn | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - --- |
| Camera lùi - --- | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - --- | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - --- | |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - --- | |
| Hệ thống Chống trộm - --- | |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - --- | |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - --- | |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - --- | |
| Túi khí bên - --- | |
| Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - --- | |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - --- | |
| Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - --- | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình - --- | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống lật xe - --- | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - --- | |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động - --- | |
| Hệ thống kiểm soát chống trượt - --- | |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa - --- | |
| Trang thiết bị bên trong xe | Gương chiếu hậu trong - --- |
| Tay lái - --- | |
| Vật liệu ghế - --- | |
| Khởi động bằng nút bấm - --- | |
| Chìa khóa thông minh - --- | |
| Điều hoà nhiệt độ - --- | |
| Ghế lái trước - --- | |
| Ghế sau - --- | |
| Hệ thống âm thanh - --- | |
| Màn hình giải trí - --- | |
| Bản đồ dẫn đường - --- | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái - --- | |
| Cửa kính điều khiển điện - --- | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - --- | |
| Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - --- | |
| Trang thiết bị ngoại thất | Gạt mưa tự động - --- |
| Gương chiếu hậu bên ngoài - --- | |
| Đèn sương mù - --- | |
| Đèn phía trước - --- | |
| Đèn chạy ban ngày - --- | |
| Bậc lên xuống - --- | |
| Cửa sổ trời điều khiển điện - --- | |
| Kính tối màu - --- | |
| Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - --- | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 160 Ps (118 kW)/5400 - 5700 rpm |
| Dung tích xi lanh (cc) - 1490 | |
| Hộp số - Số tự động 7 cấp | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 248Nm/1500 - 3500 | |
| Trợ lực lái - Trợ lực lái điện / EPAS | |
| Động cơ - Xăng 1.5 L EcoBoost tăng áp 14/1.5L GTDi, I4 Phun xăng trực tiếp | |
| Khóa vi sai cầu sau - Không | |
| Hệ thống truyền động - Có | |
| Gài cầu điện - Không | |
| Hệ thống ga tự đông - Có | |
| Thông tin chung | Hộp số - Tự động 7 cấp |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 160 Ps (118 kW)/5400 - 5700 rpm | |
| Động cơ - Xăng 1.5 L EcoBoost tăng áp 14/1.5L GTDi, I4 Phun xăng trực tiếp | |
| Số chỗ ngồi - 5 | |
| Hệ thống truyền động - 1 cầu |